8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng抵消 · để tiêudǐ xiāobù trừ, triệt tiêuCác chữ Hán cấu thành từ “抵消”抵dǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →消xiāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →