8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng拆除 · sách trừchāi chútháo dỡ, phá dỡCác chữ Hán cấu thành từ “拆除”拆chāi8 nétTập viết nét →Mạng từ →除chú9 nétTập viết nét →Mạng từ →