8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng拖累 · tha luỹtuō lěilàm liên luỵ, làm vướng bậnCác chữ Hán cấu thành từ “拖累”拖tuō8 nétTập viết nét →Mạng từ →累lěi11 nétTập viết nét →Mạng từ →