8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng招手 · chiêu thủzhāo shǒuvẫy tayCác chữ Hán cấu thành từ “招手”招zhāo8 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →