8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 招數招数 · chiêu sốzhāo shùchiêu thức, chiêu tròCác chữ Hán cấu thành từ “招数”招zhāo8 nétTập viết nét →Mạng từ →数shù13 nétTập viết nét →Mạng từ →