9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 掛鉤挂钩 · quái câuguà gōugắn với, móc nối; cái mócCác chữ Hán cấu thành từ “挂钩”挂guà9 nétTập viết nét →Mạng từ →钩gōu9 nétTập viết nét →Mạng từ →