9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng指南 · chỉ namzhǐ náncẩm nang, chỉ dẫnCác chữ Hán cấu thành từ “指南”指zhǐ9 nétTập viết nét →Mạng từ →南nán9 nétTập viết nét →Mạng từ →