9 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 指數指数 · chỉ sốzhǐ shùchỉ số; số mũCác chữ Hán cấu thành từ “指数”指zhǐ9 nétTập viết nét →Mạng từ →数shù13 nétTập viết nét →Mạng từ →