9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 指點指点 · chỉ điểmzhǐ diǎnchỉ bảo, chỉ dẫnCác chữ Hán cấu thành từ “指点”指zhǐ9 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →