10 nét10 nét10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 挨家挨戶挨家挨户 · ai gia ai hộāi jiā āi hùđi từng nhà, gõ cửa từng nhàCác chữ Hán cấu thành từ “挨家挨户”挨āi10 nétTập viết nét →Mạng từ →家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →挨āi10 nétTập viết nét →Mạng từ →户hù4 nétTập viết nét →Mạng từ →