10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 換取换取 · hoán thủhuàn qǔđổi lấyCác chữ Hán cấu thành từ “换取”换huàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →取qǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →