11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 捧場捧场 · phủng trườngpěng chǎngcổ vũ, ủng hộCác chữ Hán cấu thành từ “捧场”捧pěng11 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →