11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 掉隊掉队 · điệu độidiào duìtụt lại phía sau, rớt lạiCác chữ Hán cấu thành từ “掉队”掉diào11 nétTập viết nét →Mạng từ →队duì4 nétTập viết nét →Mạng từ →