12 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng掌管 · chưởng quảnzhǎng guǎnnắm giữ, quản lý, coi sócCác chữ Hán cấu thành từ “掌管”掌zhǎng12 nétTập viết nét →Mạng từ →管guǎn14 nétTập viết nét →Mạng từ →