11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng排名 · bài danhpái míngxếp hạng, thứ hạngCác chữ Hán cấu thành từ “排名”排pái11 nétTập viết nét →Mạng từ →名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →