11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 探親探亲 · thám thântàn qīnvề thăm nhà, thăm người thânCác chữ Hán cấu thành từ “探亲”探tàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →亲qīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →