11 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng接力 · tiếp lựcjiē lìtiếp sứcCác chữ Hán cấu thành từ “接力”接jiē11 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →