11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng接班 · tiếp banjiē bāntiếp quản, kế nhiệmCác chữ Hán cấu thành từ “接班”接jiē11 nétTập viết nét →Mạng từ →班bān10 nétTập viết nét →Mạng từ →