11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 接見接见 · tiếp kiếnjiē jiàntiếp kiến, tiếp đónCác chữ Hán cấu thành từ “接见”接jiē11 nétTập viết nét →Mạng từ →见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →