11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 接軌接轨 · tiếp quỹjiē guǐhoà nhập, bắt nhịp với bên ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “接轨”接jiē11 nétTập viết nét →Mạng từ →轨guǐ6 nétTập viết nét →Mạng từ →