11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng推卸 · suy tátuī xièđùn đẩy, thoái thácCác chữ Hán cấu thành từ “推卸”推tuī11 nétTập viết nét →Mạng từ →卸xiè9 nétTập viết nét →Mạng từ →