11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng推移 · suy dituī yítrôi qua, chuyển biến dầnCác chữ Hán cấu thành từ “推移”推tuī11 nétTập viết nét →Mạng từ →移yí11 nétTập viết nét →Mạng từ →