11 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng推算 · suy toántuī suàntính ra, suy tính, ước tínhCác chữ Hán cấu thành từ “推算”推tuī11 nétTập viết nét →Mạng từ →算suàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →