11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 推選推选 · suy tuyểntuī xuǎnbầu chọn, tiến cửCác chữ Hán cấu thành từ “推选”推tuī11 nétTập viết nét →Mạng từ →选xuǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →