12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng提交 · đề giaotí jiāonộp, đệ trìnhCác chữ Hán cấu thành từ “提交”提tí12 nétTập viết nét →Mạng từ →交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →