12 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng提出 · đề xuấttí chūđưa ra, nêu ra, đề xuấtCác chữ Hán cấu thành từ “提出”提tí12 nétTập viết nét →Mạng từ →出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →