12 nét4 nét6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 提心吊膽提心吊胆 · đề tâm điếu đảmtí xīn diào dǎnnơm nớp lo sợ, thấp thỏmCác chữ Hán cấu thành từ “提心吊胆”提tí12 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →吊diào6 nétTập viết nét →Mạng từ →胆dǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →