12 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng搜救 · sưu cứusōu jiùtìm kiếm cứu nạnCác chữ Hán cấu thành từ “搜救”搜sōu12 nétTập viết nét →Mạng từ →救jiù11 nétTập viết nét →Mạng từ →