12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng搜查 · sưu trasōu chákhám xét, lục soátCác chữ Hán cấu thành từ “搜查”搜sōu12 nétTập viết nét →Mạng từ →查chá9 nétTập viết nét →Mạng từ →