12 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng搜集 · sưu tậpsōu jísưu tầm, thu thậpCác chữ Hán cấu thành từ “搜集”搜sōu12 nétTập viết nét →Mạng từ →集jí12 nétTập viết nét →Mạng từ →