12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng搭乘 · đáp thừadā chéngđáp, đi (tàu xe, máy bay)Các chữ Hán cấu thành từ “搭乘”搭dā12 nétTập viết nét →Mạng từ →乘chéng10 nétTập viết nét →Mạng từ →