13 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 攜手携手 · huề thủxié shǒuchung tay, bắt tay nhauCác chữ Hán cấu thành từ “携手”携xié13 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →