13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 搖晃摇晃 · dao hoàngyáo huànglung lay, lắc lưCác chữ Hán cấu thành từ “摇晃”摇yáo13 nétTập viết nét →Mạng từ →晃huàng10 nétTập viết nét →Mạng từ →