15 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 撤離撤离 · triệt lychè lírút khỏi, sơ tánCác chữ Hán cấu thành từ “撤离”撤chè15 nétTập viết nét →Mạng từ →离lí10 nétTập viết nét →Mạng từ →