6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 收養收养 · thu dưỡngshōu yǎngnhận nuôiCác chữ Hán cấu thành từ “收养”收shōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →养yǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →