6 nét敛0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 收斂收敛shōu liǎnkiềm chế, thu bớt lạiCác chữ Hán cấu thành từ “收敛”收shōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →敛liǎn0 nétTập viết nét →