6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng收看 · thu khánshōu kànxem, theo dõiCác chữ Hán cấu thành từ “收看”收shōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →看kàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →