6 nét8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 收視率收视率shōu shì lǜtỉ lệ người xemCác chữ Hán cấu thành từ “收视率”收shōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →视shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →率lǜ11 nétTập viết nét →Mạng từ →