7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng改版 · cải bảngǎi bǎnđổi bản mới, làm lại giao diệnCác chữ Hán cấu thành từ “改版”改gǎi7 nétTập viết nét →Mạng từ →版bǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →