7 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 改編改编 · cải biêngǎi biānchuyển thể, cải biênCác chữ Hán cấu thành từ “改编”改gǎi7 nétTập viết nét →Mạng từ →编biān12 nétTập viết nét →Mạng từ →