7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng改造 · cải tạogǎi zàocải tạo, cải biếnCác chữ Hán cấu thành từ “改造”改gǎi7 nétTập viết nét →Mạng từ →造zào10 nétTập viết nét →Mạng từ →