7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 攻讀攻读 · công độcgōng dútheo học chuyên sâu, học lênCác chữ Hán cấu thành từ “攻读”攻gōng7 nétTập viết nét →Mạng từ →读dú10 nétTập viết nét →Mạng từ →