8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng放映 · phóng ánhfàng yìngchiếu phim, trình chiếuCác chữ Hán cấu thành từ “放映”放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →映yìng9 nétTập viết nét →Mạng từ →