8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 放縱放纵 · phóng túngfàng zòngbuông thả, nuông chiềuCác chữ Hán cấu thành từ “放纵”放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →纵zòng7 nétTập viết nét →Mạng từ →