8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng放置 · phóng trífàng zhìđặt, đểCác chữ Hán cấu thành từ “放置”放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →置zhì13 nétTập viết nét →Mạng từ →