8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng放肆 · phóng tứfàng sìxấc xược, phóng túngCác chữ Hán cấu thành từ “放肆”放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →肆sì13 nétTập viết nét →Mạng từ →