11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng救援 · cứu việnjiù yuáncứu hộ, cứu trợCác chữ Hán cấu thành từ “救援”救jiù11 nétTập viết nét →Mạng từ →援yuán12 nétTập viết nét →Mạng từ →