11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng救治 · cứu trịjiù zhìcứu chữa, cấp cứuCác chữ Hán cấu thành từ “救治”救jiù11 nétTập viết nét →Mạng từ →治zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →