11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 救災救灾 · cứu taijiù zāicứu trợ thiên taiCác chữ Hán cấu thành từ “救灾”救jiù11 nétTập viết nét →Mạng từ →灾zāi7 nétTập viết nét →Mạng từ →