11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 教學教学 · giao họcjiāo xuédạy học, giảng dạyCác chữ Hán cấu thành từ “教学”教jiāo11 nétTập viết nét →Mạng từ →学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →